IELTS Online
Describe a new development in the area where you live IELTS Speaking
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề thi Describe a new development in the area where you live
- 1.1. Dàn ý Describe a new development in the area where you live
- 1.2. Bài mẫu Describe a new development in the area where you live
- 1.3. Từ vựng cần lưu ý Describe a new development in the area where you live
- 2. Sample IELTS Speaking part 3: Describe a new development in the area where you live
- 2.1. What transportation do you use the most?
- 2.2. Is public transportation popular in VietNam?
- 2.3. What can be improved in public transport services?
- 2.4. What leisure facilities can be used by people of all ages?
- 2.5. Do you think young people in your country like to go to the cinema?
- 3. Khóa học IELTS online tại Langmaster
“Describe a new development in the area where you live” là chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2, yêu cầu thí sinh mô tả một sự thay đổi hoặc công trình mới tại nơi mình sinh sống. Trong bài viết này, bạn sẽ tham khảo bài mẫu “Describe a new development in the area where you live”, kèm theo từ vựng và cách triển khai ý giúp bạn ghi điểm tốt hơn trong phần thi Speaking.
1. Đề thi Describe a new development in the area where you live
Describe a new development in the area where you live
You should say:
-
What the development is
-
When/where you noticed it
-
How long it took to complete it
And explain how you feel about it
1.1. Dàn ý Describe a new development in the area where you live
Introduction
-
Nêu tên sự phát triển mới tại nơi bạn sống.
-
Có thể là: trung tâm thương mại, công viên, tuyến đường mới, khu chung cư, hệ thống tàu điện, thư viện, khu thể thao,...
Ví dụ ý:
-
One of the most noticeable developments in my neighborhood recently is a newly built public park.
What the development is (Sự phát triển đó là gì)
-
Mô tả cụ thể công trình / dự án mới.
-
Nêu đặc điểm nổi bật.
Ý triển khai:
-
Loại công trình: công viên, trung tâm mua sắm, tuyến metro, khu dân cư…
-
Quy mô: lớn hay nhỏ, có những khu vực gì.
-
Các tiện ích chính.
Ví dụ ý:
-
It is a modern public park with walking paths, exercise equipment, and a small lake.
When/where you noticed it (Bạn nhận ra nó khi nào và ở đâu)
-
Thời điểm bạn biết về dự án.
-
Vị trí của công trình trong khu vực.
Ý triển khai:
-
Lần đầu thấy khi đang đi học / đi làm / đi dạo.
-
Nó nằm gần nhà, gần trường học, hoặc trung tâm khu dân cư.
Ví dụ ý:
-
I first noticed it about a year ago when construction started near the main road close to my house.
How long it took to complete it (Mất bao lâu để hoàn thành)
-
Thời gian xây dựng.
-
Có thể nói về quá trình xây dựng.
Ý triển khai:
-
Khoảng thời gian: vài tháng / hơn một năm.
-
Quá trình thi công có nhanh hay chậm.
Ví dụ ý:
-
It took roughly a year to complete, and the construction process was quite fast and organized.
How you feel about it (Cảm nhận của bạn về sự phát triển này)
-
Cảm nhận cá nhân.
-
Tác động đối với cộng đồng.
Ý triển khai:
-
Lợi ích: tiện lợi hơn, cải thiện môi trường sống, tăng cơ hội giải trí.
-
Tác động tích cực với người dân.
-
Có thể nêu một điểm hạn chế nhỏ (nếu muốn).
Ví dụ ý:
-
I feel very positive about this development because it provides a relaxing place for residents to exercise and spend time with their families.
1.2. Bài mẫu Describe a new development in the area where you live
Sample answers
One of the most noticeable developments in the area where I live is a newly built public park. It has quickly become a popular place for local residents to relax and spend their free time.
I first noticed this development about a year ago when construction started near the main road not far from my house. At that time, the area used to be an empty piece of land that was rarely used by anyone. However, the local authorities decided to transform it into a green public space for the community.
The construction process took roughly around a year to complete. During that time, workers built walking paths, planted many trees, installed outdoor fitness equipment, and even created a small artificial lake in the middle of the park. When the park finally opened to the public, it immediately attracted a lot of visitors, especially families and elderly people.
Personally, I feel extremely happy about this development because it has significantly improved the quality of life in my neighborhood. It provides a peaceful place where people can exercise, go for a walk, or simply enjoy nature after a long day at work or school. In my opinion, developments like this make a city much more livable and environmentally friendly.
Dịch nghĩa
Một trong những sự phát triển đáng chú ý nhất ở khu vực nơi tôi sống là một công viên công cộng mới được xây dựng. Nó nhanh chóng trở thành một địa điểm phổ biến để người dân địa phương thư giãn và dành thời gian rảnh.
Tôi lần đầu nhận thấy dự án này khoảng một năm trước khi việc xây dựng bắt đầu gần con đường chính, không xa nhà tôi. Trước đó, khu vực này chỉ là một bãi đất trống và hầu như không được ai sử dụng. Tuy nhiên, chính quyền địa phương đã quyết định biến nơi này thành một không gian xanh dành cho cộng đồng.
Quá trình xây dựng mất khoảng một năm để hoàn thành. Trong thời gian đó, các công nhân đã xây dựng đường đi bộ, trồng nhiều cây xanh, lắp đặt thiết bị tập thể dục ngoài trời và thậm chí tạo ra một hồ nhân tạo nhỏ ở giữa công viên. Khi công viên chính thức mở cửa cho công chúng, nó ngay lập tức thu hút rất nhiều người đến tham quan, đặc biệt là các gia đình và người lớn tuổi.
Cá nhân tôi cảm thấy rất vui về sự phát triển này vì nó đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống trong khu phố của tôi. Nó mang lại một nơi yên bình để mọi người tập thể dục, đi dạo hoặc đơn giản là tận hưởng thiên nhiên sau một ngày dài học tập hoặc làm việc. Theo tôi, những sự phát triển như vậy giúp thành phố trở nên đáng sống và thân thiện với môi trường hơn.
>> Xem thêm:
-
Describe a time when you saw two of your friends arguing - Bài mẫu
-
Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Từ vựng cần lưu ý Describe a new development in the area where you live
Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ hữu ích giúp bạn mô tả những sự phát triển mới trong khu vực sinh sống khi làm bài IELTS Speaking.
-
Development – sự phát triển, công trình mới
-
Urban development – sự phát triển đô thị
-
Infrastructure – cơ sở hạ tầng
-
Public facility – tiện ích công cộng
-
Residential area – khu dân cư
-
Green space – không gian xanh
-
Local authorities – chính quyền địa phương
-
Construction process – quá trình xây dựng
-
Under construction – đang được xây dựng
-
Be completed – được hoàn thành
-
Modern facilities – các tiện nghi hiện đại
-
Public park – công viên công cộng
-
Shopping complex / shopping mall – khu trung tâm mua sắm
-
Improve the quality of life – cải thiện chất lượng cuộc sống
-
Attract local residents – thu hút người dân địa phương
-
Provide recreational space – cung cấp không gian giải trí
-
Environmentally friendly – thân thiện với môi trường
-
Enhance the neighborhood – nâng cấp / cải thiện khu dân cư
-
Meet the needs of residents – đáp ứng nhu cầu của cư dân
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic The area you live in: Bài mẫu
2. Sample IELTS Speaking part 3: Describe a new development in the area where you live
2.1. What transportation do you use the most?
Sample answers 1
The mode of transportation I use the most is a motorbike. In my country, motorbikes are extremely common because they are affordable and convenient for daily travel. I usually ride my motorbike to work, go shopping, or visit my friends. Another reason why I prefer this vehicle is that it allows me to move quickly through traffic, especially during rush hours. Overall, it is the most practical way for me to get around the city.
Dịch nghĩa
Phương tiện giao thông tôi sử dụng nhiều nhất là xe máy. Ở đất nước tôi, xe máy rất phổ biến vì chúng có giá phải chăng và thuận tiện cho việc di chuyển hằng ngày. Tôi thường đi xe máy để đi làm, đi mua sắm hoặc đến thăm bạn bè. Một lý do khác khiến tôi thích phương tiện này là vì nó giúp tôi di chuyển nhanh hơn trong tình trạng giao thông đông đúc, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Nhìn chung, đây là cách di chuyển thực tế và thuận tiện nhất đối với tôi trong thành phố.
Sample answers 2
The transportation I use most frequently is the bus. I usually take the bus to commute to work because it is relatively cheap and quite reliable. Although it may take a bit longer compared to using a private vehicle, I find it quite relaxing since I can listen to music or check my phone during the journey. Besides that, using public transportation is also environmentally friendly because it helps reduce traffic congestion and air pollution.
Dịch nghĩa
Phương tiện giao thông tôi sử dụng thường xuyên nhất là xe buýt. Tôi thường đi xe buýt để đi làm vì nó khá rẻ và tương đối đáng tin cậy. Mặc dù có thể mất nhiều thời gian hơn so với việc sử dụng phương tiện cá nhân, nhưng tôi thấy khá thoải mái vì có thể nghe nhạc hoặc kiểm tra điện thoại trong suốt chuyến đi. Ngoài ra, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng cũng thân thiện với môi trường vì giúp giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm không khí.
Từ vựng cần lưu ý
-
Mode of transportation – phương tiện giao thông
-
Motorbike – xe máy
-
Public transportation – phương tiện giao thông công cộng
-
Commute to work – đi làm hằng ngày
-
Affordable / cheap – giá rẻ, phải chăng
-
Convenient – thuận tiện
-
Rush hour – giờ cao điểm
-
Traffic congestion – tắc nghẽn giao thông
-
Environmentally friendly – thân thiện với môi trường
2.2. Is public transportation popular in VietNam?
Sample answers 1
Public transportation is becoming increasingly popular in Vietnam, especially in large cities. Many people use buses because they are affordable and widely available. Students and workers often rely on buses for their daily commute since the ticket prices are quite reasonable. However, a large number of people still prefer using private vehicles like motorbikes because they are more flexible and convenient.
Dịch nghĩa
Phương tiện giao thông công cộng đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là tại các thành phố lớn. Nhiều người sử dụng xe buýt vì chúng có giá rẻ và được cung cấp rộng rãi. Sinh viên và người đi làm thường phụ thuộc vào xe buýt để di chuyển hằng ngày vì giá vé khá hợp lý. Tuy nhiên, vẫn có rất nhiều người thích sử dụng phương tiện cá nhân như xe máy vì chúng linh hoạt và tiện lợi hơn.
Sample answers 2
I would say that public transportation is moderately popular in Vietnam. While buses are commonly used, many people still rely heavily on motorbikes for daily travel. This is mainly because motorbikes allow people to travel faster and more conveniently in busy cities. That said, the government is currently investing in improving public transport systems, so I believe it will become more popular in the future.
Dịch nghĩa
Tôi cho rằng phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở mức tương đối tại Việt Nam. Mặc dù xe buýt được sử dụng khá nhiều, nhưng nhiều người vẫn phụ thuộc vào xe máy cho việc di chuyển hằng ngày. Điều này chủ yếu vì xe máy cho phép mọi người di chuyển nhanh hơn và thuận tiện hơn trong các thành phố đông đúc. Tuy vậy, chính phủ hiện đang đầu tư cải thiện hệ thống giao thông công cộng, vì vậy tôi tin rằng nó sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai.
Từ vựng cần lưu ý
-
Widely available – có ở nhiều nơi, phổ biến
-
Daily commute – việc đi lại hằng ngày
-
Reasonable price – giá cả hợp lý
-
Private vehicles – phương tiện cá nhân
-
Flexible – linh hoạt
-
Convenient – thuận tiện
-
Rely on – phụ thuộc vào
-
Invest in – đầu tư vào
>> Xem thêm:
2.3. What can be improved in public transport services?
Sample answers 1
I think several aspects of public transport services could be improved. First, the frequency of buses and trains should be increased so that passengers do not have to wait too long. In addition, improving punctuality is also important because delays can be very inconvenient for commuters. If public transportation becomes more reliable and efficient, more people may choose to use it instead of private vehicles.
Dịch nghĩa
Tôi nghĩ có một số khía cạnh của dịch vụ giao thông công cộng có thể được cải thiện. Trước hết, tần suất của xe buýt và tàu nên được tăng lên để hành khách không phải chờ đợi quá lâu. Ngoài ra, việc cải thiện độ đúng giờ cũng rất quan trọng vì sự chậm trễ có thể gây bất tiện cho người đi lại hằng ngày. Nếu giao thông công cộng trở nên đáng tin cậy và hiệu quả hơn, nhiều người có thể sẽ chọn sử dụng nó thay vì phương tiện cá nhân.
Sample answers 2
Tôi nghĩ có một số khía cạnh của dịch vụ giao thông công cộng có thể được cải thiện. Trước hết, tần suất của xe buýt và tàu nên được tăng lên để hành khách không phải chờ đợi quá lâu. Ngoài ra, việc cải thiện độ đúng giờ cũng rất quan trọng vì sự chậm trễ có thể gây bất tiện cho người đi lại hằng ngày. Nếu giao thông công cộng trở nên đáng tin cậy và hiệu quả hơn, nhiều người có thể sẽ chọn sử dụng nó thay vì phương tiện cá nhân.
Dịch nghĩa
Theo tôi, sự thoải mái và sạch sẽ của phương tiện giao thông công cộng nên được cải thiện. Một số xe buýt có thể rất đông vào giờ cao điểm, điều này khiến chuyến đi trở nên không thoải mái cho hành khách. Chính phủ cũng có thể đầu tư nhiều hơn vào các tiện nghi hiện đại và cơ sở hạ tầng tốt hơn để khiến giao thông công cộng hấp dẫn hơn đối với người dân. Những cải thiện này sẽ khuyến khích nhiều người chuyển từ phương tiện cá nhân sang sử dụng giao thông công cộng.
Từ vựng cần lưu ý
-
Frequency – tần suất
-
Punctuality – sự đúng giờ
-
Commuters – người đi làm/đi học hằng ngày
-
Reliable – đáng tin cậy
-
Efficient – hiệu quả
-
Overcrowded – quá đông
-
Peak hours – giờ cao điểm
2.4. What leisure facilities can be used by people of all ages?
Sample answers 1
I think public parks are one of the best leisure facilities that can be used by people of all ages. Children can play in playgrounds, adults can exercise or go jogging, and elderly people can relax or take a walk. Parks also provide a peaceful environment where families can spend time together, which makes them a very popular place in many communities.
Dịch nghĩa
Tôi nghĩ công viên công cộng là một trong những cơ sở giải trí tốt nhất mà mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng. Trẻ em có thể chơi ở khu vui chơi, người lớn có thể tập thể dục hoặc chạy bộ, và người cao tuổi có thể thư giãn hoặc đi dạo. Công viên cũng mang lại một môi trường yên bình để các gia đình dành thời gian bên nhau, vì vậy đây là một địa điểm rất phổ biến trong nhiều cộng đồng.
Sample answers 2
Community centers and sports facilities are also suitable for people of all ages. For example, community centers often organize various activities such as fitness classes, art workshops, or cultural events that people from different age groups can enjoy. Similarly, sports facilities like swimming pools or badminton courts allow people to stay active and maintain a healthy lifestyle.
Dịch nghĩa
Các trung tâm cộng đồng và cơ sở thể thao cũng phù hợp với mọi lứa tuổi. Ví dụ, các trung tâm cộng đồng thường tổ chức nhiều hoạt động khác nhau như lớp thể dục, hội thảo nghệ thuật hoặc các sự kiện văn hóa mà mọi người ở các độ tuổi khác nhau đều có thể tham gia. Tương tự, các cơ sở thể thao như bể bơi hoặc sân cầu lông giúp mọi người duy trì vận động và có lối sống lành mạnh.
Từ vựng cần lưu ý
-
Leisure facilities – cơ sở giải trí
-
Public park – công viên công cộng
-
Playground – khu vui chơi cho trẻ em
-
Go jogging – chạy bộ
-
Peaceful environment – môi trường yên bình
-
Community center – trung tâm cộng đồng
-
Sports facilities – cơ sở thể thao
-
Cultural events – sự kiện văn hóa
-
Stay active – duy trì vận động
>> Xem thêm:
-
Cách luyện IELTS Speaking tại nhà cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất
-
Sai lầm thường gặp khi học IELTS Speaking và cách khắc phục hiệu quả
2.5. Do you think young people in your country like to go to the cinema?
Sample answers 1
Yes, I believe many young people in my country enjoy going to the cinema. Watching movies in theaters provides a much better experience compared to watching them at home because of the large screen and high-quality sound system. In addition, going to the cinema is also a popular social activity, as young people often go there with their friends or partners to relax and have fun.
Dịch nghĩa
Có, tôi tin rằng nhiều người trẻ ở đất nước tôi thích đi xem phim ở rạp. Xem phim tại rạp mang lại trải nghiệm tốt hơn nhiều so với xem ở nhà nhờ màn hình lớn và hệ thống âm thanh chất lượng cao. Ngoài ra, đi xem phim cũng là một hoạt động xã hội phổ biến vì người trẻ thường đến đó cùng bạn bè hoặc người yêu để thư giãn và giải trí.
Sample answers 2
Yes, cinemas are quite popular among young people in my country. Many teenagers and young adults like to watch newly released movies in theaters because it is exciting and entertaining. Moreover, cinemas are often located in shopping malls, so people can combine different activities such as watching a movie, eating out, or hanging out with friends.
Dịch nghĩa
Có, rạp chiếu phim khá phổ biến đối với người trẻ ở đất nước tôi. Nhiều thanh thiếu niên và người trẻ thích xem những bộ phim mới ra mắt tại rạp vì điều đó rất thú vị và giải trí. Hơn nữa, rạp chiếu phim thường nằm trong các trung tâm thương mại, vì vậy mọi người có thể kết hợp nhiều hoạt động khác nhau như xem phim, ăn uống hoặc đi chơi với bạn bè.
Từ vựng cần lưu ý
-
Cinema / movie theater – rạp chiếu phim
-
Large screen – màn hình lớn
-
Sound system – hệ thống âm thanh
-
Social activity – hoạt động xã hội
-
Relax and have fun – thư giãn và giải trí
-
Newly released movies – phim mới ra mắt
-
Entertaining – mang tính giải trí
3. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Học IELTS Speaking, nhiều bạn gặp cảnh “biết nhưng không nói được”: ý có sẵn trong đầu nhưng mở miệng lại bí, nói ngập ngừng, thiếu tự nhiên. Một số bạn thì loay hoay vì từ vựng theo chủ đề quá ít, câu trả lời ngắn và “nhạt”, còn lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại khiến band mãi không nhích. Đặc biệt ở Part Two và Part Three, nếu không có khung triển khai rõ ràng, bạn rất dễ mất điểm Fluency vì trả lời lan man hoặc cụt ý.
Đó là lý do Khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế để giúp bạn luyện Speaking đúng hướng: có khung trả lời chuẩn, mở rộng ý mạch lạc, dùng từ tự nhiên và được sửa lỗi sát sao để tiến bộ rõ rệt qua từng buổi học.
Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế.
-
Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.
-
100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo dõi và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ.
-
Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.
Tại Langmaster, học viên có thể HỌC THỬ MIỄN PHÍ trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Trên đây là bài mẫu Describe a new development in the area where you live kèm theo từ vựng và câu trả lời IELTS Speaking Part 3 giúp bạn tham khảo cách triển khai ý tưởng hiệu quả. Hy vọng những gợi ý trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi luyện thi IELTS Speaking và từng bước cải thiện band điểm của mình.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.





